Người mới nghỉ việc nhiều nhất trong hai tuần đầu, và lý do thường không phải lương mà là cảm giác bị bỏ mặc, không biết làm gì và làm sai bị la.
Một lộ trình đào tạo đơn giản giải quyết gần hết chuyện đó.
Ngày đầu tiên
Đón và giới thiệu cả đội. Việc đầu tiên.
Cho đi một vòng quán. Biết chỗ nào là chỗ nào.
Chỉ nhà vệ sinh và chỗ thay đồ. Chi tiết thực tế.
Chỉ chỗ để đồ cá nhân. Cùng lý do.
Nói về giờ giấc và cách chấm công. Rõ ràng.
Dạy quy tắc an toàn trước tiên. Trước khi dạy nghề.
Chỉ bình chữa cháy và van gas. Bắt buộc.
Chỉ hộp sơ cứu. Cùng lúc.
Dạy rửa tay đúng cách. Nghe đơn giản nhưng quan trọng.
Giao một việc đơn giản làm cùng người kèm. Không để đứng không.
Không giao việc quan trọng ngày đầu. Áp lực không cần thiết.
Ăn cùng đội buổi trưa. Hoà nhập.
Hỏi cuối ngày xem có gì thắc mắc. Năm phút.
Ngày đầu tiên không phải để người mới làm được việc mà để họ biết chỗ và thấy mình được đón nhận. Đầu tư một ngày.
Tuần đầu tiên
Một người kèm cố định. Không đổi người liên tục.
Học một vị trí trước. Không dạy tất cả cùng lúc.
Bắt đầu từ việc đơn giản nhất. Sơ chế hoặc bưng bê.
Dạy từng bước rồi cho làm. Không chỉ nói.
Xem họ làm rồi sửa. Ngay tại chỗ.
Sửa riêng, không la trước mặt khách. Nguyên tắc.
Giải thích vì sao chứ không chỉ bảo làm. Nhớ lâu hơn.
Dạy về ngũ vị tân trong tuần đầu. Đặc thù quán chay.
Dạy về dị ứng thường gặp. Đậu phộng, mè, gluten.
Dạy câu trả lời khi khách hỏi thành phần. Và khi nào phải hỏi bếp.
Cho đọc thẻ công thức. Nếu vào bếp.
Đánh giá cuối tuần. Nói rõ đã đạt gì.
Khen phần làm được. Không chỉ nói lỗi.
Người kèm cố định trong tuần đầu là yếu tố quan trọng nhất, vì mỗi người dạy một kiểu thì người mới rối và nản. Chỉ định rõ một người.
Tuần thứ hai
Cho làm độc lập việc đã học. Có giám sát xa.
Bắt đầu dạy vị trí thứ hai. Mở rộng dần.
Cho trải qua một giờ cao điểm. Với người kèm bên cạnh.
Không để một mình giờ đỉnh. Chưa sẵn sàng.
Dạy xử lý tình huống thường gặp. Khách phàn nàn, hết món.
Dạy khi nào phải gọi quản lý. Ranh giới rõ.
Cho tham gia mở ca hoặc đóng ca. Theo danh sách.
Kiểm tra bằng việc thật. Không hỏi lý thuyết.
Ghi lại tiến bộ. Vào hồ sơ.
Hỏi họ thấy chỗ nào khó. Điều chỉnh cách dạy.
Hỏi họ thấy quán có gì lạ. Người mới nhìn ra nhiều thứ.
Ghi nhận góp ý của người mới. Rất quý.
Đánh giá cuối kỳ thử việc. Quyết định rõ.
Tuần thứ hai là lúc chuyển từ học sang làm, và nếu qua được một giờ cao điểm thì phần lớn đã ổn. Đi cùng họ lần đầu.
Tài liệu cần chuẩn bị
Danh sách mở ca và đóng ca. Đã có từ bài quy trình.
Mô tả từng vị trí. Dán tại vị trí.
Thẻ công thức. Cho bếp.
Bảng khẩu phần chuẩn. Có ảnh.
Danh sách món có ngũ vị tân. Dán ở quầy.
Danh sách thành phần gây dị ứng. Theo món.
Quy tắc an toàn. Mười dòng.
Lịch vệ sinh. Có ô tích.
Câu trả lời mẫu cho khách. Vài tình huống hay gặp.
Sơ đồ ngắt điện ngắt gas. Dán tường.
Số điện thoại khẩn. Cấp cứu, thợ sửa, quản lý.
Gộp thành một tập mỏng. Đưa người mới đọc.
Cập nhật khi có thay đổi. Ghi ngày sửa.
Tài liệu không cần đẹp, chỉ cần đúng và ở đúng chỗ người ta cần đọc. In và dán lên.
Đào tạo liên tục cho người cũ
Đào tạo không chỉ cho người mới. Người cũ cũng cần.
Nhắc lại quy tắc an toàn định kỳ. Ba tháng một lần.
Nhắc lại quy tắc vệ sinh. Cùng nhịp.
Cập nhật khi đổi công thức. Cả đội cùng biết.
Dạy chéo vị trí. Linh hoạt khi thiếu người.
Mỗi người biết ít nhất hai vị trí. Mục tiêu hợp lý.
Họp ngắn định kỳ. Mười lăm phút mỗi tuần.
Chia sẻ số liệu với đội. Họ hiểu vì sao làm vậy.
Hỏi ý kiến về quy trình. Họ làm nên họ biết.
Cử người đi tập huấn vệ sinh. Theo quy định.
Tạo lộ trình lên vị trí cao hơn. Giữ người.
Ghi lại ai đã học gì. Vào hồ sơ.
Đào tạo cũng là cách ghi nhận. Người ta thấy được đầu tư.
Quán có đào tạo liên tục thì chất lượng ổn định hơn và người ở lại lâu hơn, hai thứ đều quy ra tiền. Đặt lịch cố định.
Đánh giá và phản hồi
Phản hồi ngay khi thấy. Không để dồn.
Khen công khai, góp ý riêng. Nguyên tắc.
Nói về hành vi cụ thể. Không nói về tính cách.
Nói rõ mong muốn thay vì chỉ chê. Họ biết phải làm gì.
Hỏi trước khi kết luận. Có khi có lý do.
Đánh giá định kỳ. Ba tháng hoặc sáu tháng.
Có tiêu chí rõ ràng. Không đánh giá cảm tính.
Gắn đánh giá với điều chỉnh lương. Minh bạch.
Nói rõ lộ trình nếu họ muốn tiến. Động lực.
Hỏi họ muốn học gì thêm. Đầu tư đúng chỗ.
Ghi biên bản đánh giá. Lưu hồ sơ.
Không so sánh người này với người kia. Phản tác dụng.
Cảm ơn khi họ làm tốt. Đơn giản mà hiệu quả.
Phản hồi đều đặn và cụ thể là công cụ quản lý rẻ nhất, và nó hiệu quả hơn tăng lương trong nhiều trường hợp. Làm thường xuyên.
Sai lầm hay gặp
Để người mới tự bơi. Lý do nghỉ phổ biến nhất.
Mỗi người dạy một kiểu. Người mới rối.
Dạy tất cả vị trí cùng lúc. Không nhớ gì.
La trước mặt khách. Mất mặt và mất người.
Chỉ nói lỗi, không khen. Nản.
Không dạy an toàn trước. Rủi ro tai nạn.
Không dạy về ngũ vị tân. Sai với khách chay.
Không có tài liệu. Dạy bằng miệng, quên hết.
Để người mới một mình giờ cao điểm. Quá sớm.
Không đánh giá trong thời gian thử việc. Không biết đạt hay chưa.
Không đào tạo lại người cũ. Quy trình trôi dần.
Không dạy chéo vị trí. Thiếu một người là loạn.
Không hỏi góp ý của người mới. Bỏ lỡ góc nhìn mới.
Hai tuần đào tạo tử tế giữ được một người nhiều năm, còn bỏ mặc hai tuần thì tuyển lại từ đầu và tốn gấp nhiều lần. Đầu tư ở chỗ đúng.